
Khách hàng không chỉ nghe bạn nói gì, họ còn nghe cách bạn nhìn họ
Trong F&B, có một điều tưởng như rất nhỏ nhưng lại xuất hiện ở gần như mọi điểm chạm giữa doanh nghiệp và khách hàng: cách chúng ta nói về một vấn đề. Một mức giá, một chính sách, một sản phẩm hết hàng, một món ăn ra chậm, một yêu cầu không thể đáp ứng, một lỗi phát sinh trong quá trình phục vụ.
Những chuyện này vốn không có gì đặc biệt, bởi bất kỳ quán ăn, nhà hàng hay đơn vị cung cấp nào cũng sẽ gặp. Nhưng điều đáng suy nghĩ là cùng một vấn đề, cùng một thông tin, cùng một giới hạn mà doanh nghiệp không thể thay đổi, phản ứng của khách hàng đôi khi lại rất khác chỉ vì cách nó được nói ra.
Điều này khiến tôi nghĩ rằng giao tiếp trong F&B chưa bao giờ chỉ là chuyện truyền đạt thông tin. Nếu chỉ cần khách hàng “hiểu” là đủ, có lẽ mọi doanh nghiệp chỉ cần đưa ra một quy định rõ ràng, một bảng giá rõ ràng, một câu trả lời đúng và thế là xong. Nhưng thực tế không vận hành như vậy. Khách hàng không tiếp nhận doanh nghiệp bằng những quy định nằm trên giấy. Phần lớn thời gian, họ tiếp xúc với doanh nghiệp thông qua những thứ rất nhỏ: một câu nhân viên trả lời, cách một người bán giải thích về sản phẩm, cách quán phản hồi khi có vấn đề, cách một yêu cầu được từ chối, hay thậm chí chỉ là cách doanh nghiệp lựa chọn chủ thể trong một câu nói. Từ những điều rất nhỏ đó, khách hàng hình thành cảm nhận về một nơi mà họ đang bỏ tiền để sử dụng.
Có lẽ vì thế mà nhiều cuộc tranh luận trong F&B không thực sự bắt đầu từ vấn đề ban đầu. Một món ăn chậm không nhất thiết khiến khách nổi giận. Một sản phẩm hết hàng không nhất thiết khiến khách khó chịu. Một yêu cầu không được đáp ứng cũng chưa chắc tạo ra phản ứng tiêu cực. Điều thường làm tình huống trở nên căng thẳng là cảm giác phía sau câu trả lời. Khách hàng có thể hiểu rằng quán đang đông, nhưng họ không muốn cảm thấy mình bị xem là phiền. Họ có thể hiểu rằng một món đã được đưa vào bếp thì không thể thay đổi, nhưng họ không muốn bị nói chuyện theo kiểu mình đang làm khó người khác. Họ có thể chấp nhận một mức giá cao hơn, nhưng muốn biết vì sao sản phẩm đó đáng để họ trả thêm. Nói cách khác, khách hàng không chỉ quan tâm doanh nghiệp trả lời “có” hay “không”. Họ quan tâm mình đang được đối xử như thế nào trong quá trình nhận câu trả lời đó.
Đây là chỗ ngôn từ bắt đầu có sức nặng.
Một câu nói có thể truyền tải chính xác nội dung nhưng lại truyền thêm một thái độ mà người nói không hề chủ ý. “Bên em không hỗ trợ” về mặt thông tin có thể hoàn toàn đúng. Nhưng trong một cuộc giao tiếp trực tiếp, nó có thể khiến người nghe cảm thấy cuộc trò chuyện đã được đóng lại trước khi họ thực sự được lắng nghe. “Quy định bên em là vậy” cũng không sai, nhưng nếu đây là câu trả lời cho mọi tình huống, khách hàng rất dễ có cảm giác mình đang đối diện với một hệ thống chứ không phải một con người. Ngược lại, nếu doanh nghiệp giải thích rõ giới hạn của mình nhưng vẫn cho thấy họ đang cố hiểu nhu cầu của khách, kết quả có thể không thay đổi nhưng cảm nhận lại thay đổi rất nhiều.
Sự khác biệt này không phải là chuyện dùng từ nào “hay” hơn. Nó nằm ở vị trí mà câu nói đặt người nghe vào. Có cách nói khiến khách hàng cảm thấy mình đang được cùng doanh nghiệp giải quyết một vấn đề. Cũng có cách nói khiến họ cảm thấy mình đang đứng ở phía đối diện, phải thuyết phục hoặc bảo vệ yêu cầu của mình. Khi đã xuất hiện cảm giác đối đầu, một chuyện vốn chỉ cần vài phút để giải quyết có thể trở thành một cuộc tranh luận dài hơn rất nhiều. Và càng tranh luận, hai bên càng ít quan tâm đến vấn đề ban đầu, thay vào đó bắt đầu quan tâm đến việc ai đúng, ai sai, ai có quyền nói câu đó với ai.
Đây là một điều khá đáng tiếc trong ngành dịch vụ, bởi phần lớn những xung đột không đáng có đều bắt đầu từ những tình huống vốn có thể xử lý được. Một quán không thể đáp ứng tất cả yêu cầu của khách. Một NCC cũng không thể đáp ứng tất cả yêu cầu của quán. Giá cả, số lượng tối thiểu, thời gian giao hàng, tiêu chuẩn sản phẩm, chính sách đổi trả hay khả năng cung ứng đều có những giới hạn thực tế. Không ai làm kinh doanh đủ lâu mà không hiểu điều đó. Vấn đề không phải là làm thế nào để loại bỏ mọi giới hạn, mà là làm thế nào để nói về những giới hạn đó mà không biến chúng thành một bức tường giữa hai bên.
Điều này đặc biệt quan trọng với NCC khi làm việc với quán, nhà hàng. Người mua không chỉ cần biết sản phẩm có gì, giá bao nhiêu hay thông số như thế nào. Họ cần hiểu sản phẩm đó giải quyết được vấn đề gì trong công việc của họ. Một NCC có thể nói rất nhiều về chất liệu, quy cách, tiêu chuẩn hoặc ưu điểm sản phẩm, nhưng nếu tất cả đều xuất phát từ góc nhìn của người bán thì thông tin vẫn chưa thực sự trở thành giá trị đối với người mua. Một chiếc bao bì tốt không chỉ nằm ở việc nó “đẹp” hay “chắc”. Nó có thể liên quan đến khả năng giữ hình thức món ăn khi giao đi, khả năng chịu được điều kiện sử dụng, sự thuận tiện khi đóng gói hoặc cảm nhận của người dùng cuối. Khi cách nói chuyển từ “sản phẩm của tôi có gì” sang “sản phẩm này giúp anh/chị giải quyết điều gì”, cuộc trao đổi đã thay đổi bản chất. Người mua không còn chỉ nghe một lời chào hàng; họ đang được đặt vào trung tâm của vấn đề.
Ở phía quán và nhà hàng cũng vậy. Khách hàng trực tiếp không quan tâm nhiều đến việc phía sau quầy đang có bao nhiêu quy trình nếu những quy trình đó không được chuyển hóa thành một trải nghiệm rõ ràng đối với họ. Họ không cần biết nhà bếp đang phân bổ nhân sự thế nào, hệ thống quản lý đơn hàng vận hành ra sao hay ca làm hôm đó thiếu người. Những điều đó có thể rất quan trọng với người vận hành, nhưng với khách hàng, điều họ cần biết là món của mình đang ở đâu, phải chờ bao lâu và vấn đề sẽ được xử lý thế nào. Đây là ranh giới rất dễ bị nhầm giữa giải thích và biện minh. Doanh nghiệp có thể có một lý do hoàn toàn chính đáng, nhưng nếu cách truyền đạt khiến khách hàng cảm thấy mình đang được yêu cầu phải thông cảm cho những khó khăn nội bộ, cuộc giao tiếp rất dễ đi sai hướng.
Khách hàng không phải lúc nào cũng cần nghe doanh nghiệp kể hết lý do. Đôi khi họ chỉ cần một sự rõ ràng đủ để biết chuyện gì đang xảy ra và mình có thể làm gì tiếp theo. Một lời giải thích tốt không nhất thiết phải dài. Nó chỉ cần cho thấy doanh nghiệp hiểu vấn đề từ phía người đang chịu ảnh hưởng và có trách nhiệm với phần việc của mình. Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng trong thực tế lại đòi hỏi người giao tiếp phải bước ra khỏi góc nhìn của chính mình.
Có lẽ đây là điểm khó nhất.
Người bán quá quen với sản phẩm của mình nên nghĩ khách đã hiểu. Người vận hành quá quen với quy trình nên nghĩ quy định là điều hiển nhiên. Nhân viên quá quen với những câu hỏi lặp đi lặp lại nên đôi khi quên rằng với khách hàng, đó có thể là lần đầu tiên họ gặp tình huống đó. NCC quá quen với những thuật ngữ của ngành nên đôi khi quên rằng người mua không thực sự quan tâm đến thuật ngữ; họ quan tâm nó có ảnh hưởng gì đến công việc và chi phí của họ. Khi đã đứng quá lâu ở phía doanh nghiệp, rất dễ hình thành một thứ gọi là “góc nhìn nội bộ”: mình thấy điều gì hợp lý thì nghĩ khách hàng cũng sẽ thấy hợp lý.
Nhưng khách hàng không sống trong hệ thống của mình.
Họ chỉ nhìn thấy phần được đưa ra trước mặt.
Đó là lý do giao tiếp tốt trong F&B không đơn giản là nói đúng thông tin. Nó còn là khả năng chuyển thông tin từ góc nhìn của doanh nghiệp sang góc nhìn của người sử dụng. Không phải để làm hài lòng họ bằng mọi giá, mà để họ có đủ thông tin và cảm giác công bằng để tự đưa ra quyết định.
Điều này cũng giải thích vì sao một khách hàng có thể chấp nhận một mức giá cao nhưng không chấp nhận cảm giác bị bán đắt. Họ có thể chấp nhận quán không đổi món nhưng không chấp nhận cảm giác bị phủi bỏ. Họ có thể chấp nhận chờ lâu khi được thông báo rõ ràng, nhưng lại khó chịu nếu phải chờ trong sự im lặng. Những phản ứng ấy thoạt nhìn có vẻ cảm tính, nhưng thực ra chúng liên quan rất nhiều đến cảm giác về sự minh bạch và tôn trọng.
Con người thường chấp nhận những điều bất lợi dễ hơn khi họ cảm thấy mình được đối xử công bằng.
Và công bằng trong giao tiếp không có nghĩa là doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu của khách. Công bằng đôi khi chỉ là nói rõ ngay từ đầu, không giấu điều kiện quan trọng, không để khách biết thông tin bất lợi sau khi đã quyết định mua, không đẩy trách nhiệm sang người đang đứng trước mặt mình, và cũng không dùng vị thế của người bán để khiến người mua cảm thấy mình không có quyền đặt câu hỏi.
Đó là lý do cách dùng từ có thể ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng nhiều hơn chúng ta tưởng.
Một người được giải thích rõ ràng sẽ dễ hợp tác hơn. Một người cảm thấy mình bị xem nhẹ sẽ dễ phản ứng hơn. Một khách hàng cảm thấy doanh nghiệp đang thực sự giải quyết vấn đề cho mình sẽ có xu hướng kiên nhẫn hơn. Ngược lại, khi họ cảm thấy doanh nghiệp chỉ đang cố kết thúc cuộc trò chuyện, họ sẽ tiếp tục hỏi, tiếp tục phản biện hoặc tìm cách bảo vệ quyền lợi của mình.
Nhìn từ góc độ kinh doanh, đây không còn là chuyện “nói chuyện cho khéo”.
Nó liên quan trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
Và trải nghiệm khách hàng lại liên quan đến việc họ có quay lại hay không, có tiếp tục mua hay không, có giới thiệu cho người khác hay không.
Một câu trả lời không làm mất đi một khách hàng ngay lập tức. Nhưng rất nhiều trải nghiệm nhỏ cộng lại sẽ hình thành cách khách hàng nhìn về thương hiệu. Người ta có thể không nhớ chính xác lần đầu tiên mình thấy khó chịu ở một quán là vì câu nào. Nhưng họ sẽ nhớ rằng “ở đó mình không thích cách người ta nói chuyện”. Một NCC cũng có thể không mất một khách hàng chỉ vì một lần tư vấn chưa tốt. Nhưng nếu qua nhiều lần giao tiếp, người mua luôn cảm thấy mình phải tự tìm hiểu, tự hỏi, tự kiểm tra và tự bảo vệ quyền lợi, mối quan hệ thương mại sớm muộn cũng sẽ trở nên kém hấp dẫn.
Sau cùng, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là doanh nghiệp phải học cách nói những câu thật đẹp.
Người trưởng thành đủ khả năng nhận ra đâu là một câu nói được chuẩn bị để làm hình ảnh, đâu là một cách giao tiếp thực sự xuất phát từ sự tôn trọng. Khách hàng cũng không cần những lời quá hoa mỹ. Họ chỉ cần cảm giác rằng doanh nghiệp đang nói chuyện với mình một cách tử tế và rõ ràng.
Bởi vậy, sự tinh tế trong giao tiếp không nằm ở việc biến “không” thành một câu nói nghe dễ chịu hơn. Nó nằm ở việc khi phải nói “không”, doanh nghiệp vẫn khiến người đối diện hiểu rằng mình đang từ chối một yêu cầu, chứ không phải đang từ chối con người đưa ra yêu cầu đó.
Cũng như khi nói về giá, điều quan trọng không phải là tìm cách khiến khách quên rằng sản phẩm đắt hơn. Mà là giúp họ hiểu giá trị nằm ở đâu để họ có quyền tự quyết định nó có đáng với mình hay không.
Và khi có vấn đề, điều cần thiết không phải lúc nào cũng là một lời xin lỗi thật dài. Đôi khi chỉ cần thừa nhận đúng điều đang xảy ra, nói rõ phần mình có thể làm và thực sự làm điều đó.
Có lẽ đó mới là điểm mà giao tiếp trong F&B đáng để suy nghĩ.
Bởi khách hàng không chỉ nghe những gì doanh nghiệp nói.
Họ đang nghe cách doanh nghiệp nhìn họ.
Họ là một người cần được hiểu, hay một vấn đề cần được xử lý?
Là một người đang được phục vụ, hay một đơn hàng cần hoàn tất?
Là một đối tác cần được thuyết phục bằng giá trị, hay chỉ là một người mua cần được thuyết phục bằng lời?
Những điều này hiếm khi được nói thẳng.
Nhưng chúng xuất hiện trong cách chúng ta chọn từng từ, đặt từng câu và phản ứng trước những tình huống không thuận lợi.
Và có lẽ, trong một ngành mà sản phẩm cuối cùng được trao trực tiếp từ tay người này sang tay người khác, đó là thứ đáng để mỗi người làm F&B nhìn lại.
Không phải mình đã nói đúng hay chưa. Mà là sau khi mình nói xong, người đối diện hiểu thêm về sản phẩm, về vấn đề — hay họ chỉ hiểu thêm về cách mình đang nhìn họ.