Danh mục sản phẩm

Hộp xốp đựng cơm, xôi, gà vịt, sầu riêng và tô cháo

HỘP XỐP - XÔI/ HỘP CƠM/GÀ/HEO/SẦU RIÊNG - THỐ XỐP - TÔ CHÁO
HIỂU NHANH NHÓM HÀNG

HỘP XỐP - XÔI/ HỘP CƠM/GÀ/HEO/SẦU RIÊNG - THỐ XỐP - TÔ CHÁO

Danh mục gồm hộp cơm xốp một ngăn, 2–3 ngăn, hộp vuông đựng xôi, bánh bao, hộp lớn đựng gà vịt, sầu riêng và tô xốp đựng cháo, súp. Khi chọn mua, cần xem kích thước khẩu phần, số ngăn, độ sâu hộp và khả năng đóng nắp. Với món nóng, nhiều dầu mỡ hoặc nước, cần kiểm tra điều kiện sử dụng của từng mẫu trước khi đặt số lượng lớn.

33 sản phẩm đang bán trên web
Sắp xếp
Bán chạy
334₫ / Cái
#43343
fitness_center1g
Bán chạy
270₫ / Cái
#43348
fitness_center1g
Bán chạy
375₫ / Cái
#239
fitness_center4.9gØ228mm
1,047₫ / Cái
#43353
Xu hướng
334₫ / Cái
#43363
264₫ / Cái
#43349
1,040₫ / Cái
#46128
fitness_center13glocal_drink800mlØ150mm
2,295₫ / Cái
#43360
Xu hướng
1,041₫ / Cái
#43352
Xu hướng
827₫ / Cái
#45759
1,189₫ / Cái
#41880
fitness_center10gØ248mm
1,165₫ / Cái
#45757
347₫ / Cái
#43341
1,740₫ / Cái
#30290
1,436₫ / Cái
#260
fitness_center7.3gØ294mm
Xu hướng
50,243₫ / Cây
#240
1,812₫ / Cái
#45758
fitness_center14.1glocal_drink99mlØ21mm
235₫ / Cái
#43346
fitness_center11glocal_drink11mlØ110mm
Xu hướng
235₫ / Cái
#43350
fitness_center2.8gØ158mm
322₫ / Cái
#43344
241₫ / Cái
#43347
fitness_center10gØ100mm
447₫ / Cái
#262
334₫ / Cái
#43342
Không đề xuất
369₫ / Cái
#238
Không đề xuất
4,000₫ / Cái
#2161
fitness_center30gØ250mm
Không đề xuất
3,500₫ / Cái
#2159
fitness_center23gØ230mm
Không đề xuất
1,516₫ / Cái
#717
fitness_center13glocal_drink800mlØ150mm
Không đề xuất
3,100₫ / Cái
#30288
Không đề xuất
2,500₫ / Cái
#30286
1,961₫ / Cái
#43361
360₫ / Cái
#35252
Không đề xuất
1,786₫ / Cái
#243
50,460₫ / Cây
#241
fitness_center9gØ90mm
HƯỚNG DẪN CHỌN MUA

Hướng dẫn chọn hộp xốp đựng cơm, xôi, gà vịt và tô cháo đúng kích thước

1. Chọn hộp xốp theo món ăn và cách đóng gói

Hộp xốp dùng cho quán cơm, xôi, bánh bao, gà vịt và món ăn mang đi có nhiều kiểu dáng khác nhau. Một hộp cơm vừa khẩu phần chưa chắc phù hợp để đựng bánh bao, trong khi hộp dành cho vịt quay hoặc sầu riêng lại cần không gian chứa và cách đóng nắp khác.

Danh mục có các dòng hộp cơm H1, H1A, T1, hộp cơm 2–3 ngăn, hộp vuông H3, H4, T5, hộp vịt quay H13, H14, H15 và tô xốp dành cho cháo, súp. Khi chọn, nên bắt đầu từ kích thước món đã hoàn thiện, sau đó mới so sánh kiểu hộp và quy cách đóng gói.

Đặc biệt, tên gọi hộp lớn, hộp nhỏ hoặc cùng một ký hiệu dòng sản phẩm không bảo đảm các mẫu có kích thước giống nhau. Nếu quán đang thay đổi nhà cung cấp, nên đối chiếu hộp thực tế thay vì chỉ đặt theo tên quen thuộc.

2. Hộp cơm H1, H1A và T1: chọn theo khẩu phần

Hộp cơm H1 và H1A

Trong danh mục, hộp cơm H1 và H1A đều có mẫu ghi kích thước 19 x 12,5 x 7cm. Đây là nhóm hộp đáng cân nhắc khi quán cần đóng cơm phần mang đi với cơm và thức ăn bố trí chung một khoang.

Tuy nhiên, kích thước được ghi giống nhau không có nghĩa cấu tạo nắp, độ sâu sử dụng và độ ôm khi đóng đều giống nhau. Nếu đang dùng H1 và muốn chuyển sang H1A hoặc ngược lại, nên thử đóng hộp với khẩu phần thực tế.

Hộp cơm T1 lớn, nhỏ và nắp lồi

Dòng T1 có nhiều biến thể, gồm hộp cơm lớn, hộp cơm nhỏ, phiên bản gân nhỏ và mẫu nắp lồi. Một mẫu T1 lớn được ghi kích thước 20 x 13,5 x 7,5cm, trong khi phiên bản lớn khác ghi 19 x 12,5 x 6,2cm. Vì vậy, không nên mặc định hai hộp cùng tên T1 lớn có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Nếu quán bán cơm có miếng thịt lớn, đùi gà hoặc phần thức ăn nhô cao, nên kiểm tra khoảng trống dưới nắp. Mẫu nắp lồi là một lựa chọn cần xem xét, nhưng khả năng chứa thêm thức ăn phải được đánh giá trên hộp thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi.

Với quán có nhiều mức khẩu phần, nên thử hộp nhỏ và lớn trên cùng một món trước khi quyết định. Hộp quá rộng có thể khiến phần cơm trông ít hơn, còn hộp quá chật dễ làm thức ăn bị ép khi đóng nắp.

3. Hộp cơm 2 ngăn và 3 ngăn: khi nào nên dùng?

Ngoài hộp cơm một khoang, danh mục còn có hộp 2 ngăn lớn và nhiều mẫu 3 ngăn, bao gồm dạng vuông. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi quán muốn phân chia cơm, món mặn và món ăn kèm.

Hộp 2 ngăn

Hộp 2 ngăn phù hợp để thử với các suất ăn cần tách hai thành phần, chẳng hạn cơm và thức ăn mặn. Khi chọn, không nên chỉ xem kích thước tổng thể mà cần kiểm tra diện tích thực tế của từng ngăn.

Hộp 3 ngăn

Hộp 3 ngăn có thể hỗ trợ quán chia cơm, món chính và rau hoặc món phụ. Danh mục có mẫu 3 ngăn kích thước ghi nhận 21,1 x 18,2 x 4,5cm và một mẫu 3 ngăn vuông với kích thước 25 x 21 x 3cm.

Với suất cơm có đùi gà, sườn hoặc miếng thịt lớn, cần kiểm tra xem phần thức ăn có nằm gọn trong ngăn dự kiến hay không. Không nên chọn hộp 3 ngăn chỉ vì muốn chia món nếu ngăn chính quá nhỏ hoặc nắp không đóng vừa.

Ngăn riêng cũng không đồng nghĩa với việc nước sốt sẽ không chảy sang ngăn khác khi hộp bị nghiêng. Nếu quán có món nhiều nước sốt, nên thử khả năng đóng gói thực tế và cân nhắc bao bì đựng sốt riêng khi cần.

4. Hộp vuông đựng xôi và bánh bao: phân biệt H3, H4 và T5

Nhóm hộp vuông có các mẫu dành cho bánh bao và xôi, với nhiều kích cỡ và thiết kế khác nhau. Đây là nhóm nên chọn theo đường kính, chiều cao của bánh hoặc lượng xôi thực tế, thay vì chỉ dựa vào chữ nhỏ hoặc lớn trong tên sản phẩm.

Hộp bánh bao H3, H4

Một mẫu H4 đựng bánh bao có kích thước 13,5 x 13,5 x 6,5cm, trong khi mẫu H3 được ghi 14,5 x 14,5 x 7,5cm. Khi chọn, cần đo bánh sau khi hấp hoặc hoàn thiện, bao gồm cả phần nhô cao phía trên.

Hộp có mặt đáy vừa bánh nhưng chiều cao không đủ vẫn có thể khiến bánh chạm nắp. Với bánh bao có kích thước không đồng đều, nên thử bằng chiếc bánh lớn nhất trong khẩu phần thường bán.

Hộp xôi T5 nhỏ và lớn

Dòng T5 có nhiều phiên bản như T5 gân nhỏ, T5 gân to, T5 mới và T5+. Một số mẫu được mô tả dành cho xôi, một số dành cho bánh bao. Đây là những biến thể cần xem hình dáng và kích thước thực tế trước khi lựa chọn.

Với quán xôi, nên kiểm tra lượng xôi sau khi cho vào hộp, đặc biệt khi có thêm chả, thịt, trứng hoặc các món ăn kèm. Nếu phần topping làm nắp bị đội lên, cần cân nhắc hộp lớn hơn hoặc kiểu hộp có khoảng trống phía trên phù hợp hơn.

Không nên mặc định hai mẫu T5 có thể dùng thay thế nhau chỉ vì cùng thuộc nhóm hộp vuông. Thiết kế gân, hình dáng đáy và cấu tạo nắp có thể khác nhau giữa các phiên bản.

5. Hộp vịt quay, gà và sầu riêng: chú ý chiều dài, chiều rộng và độ sâu

Nhóm hộp lớn trong danh mục có các dòng H13, H14, H15 và những mẫu được mô tả dùng cho vịt nguyên con, nửa con, gà hoặc sầu riêng. Với những sản phẩm này, kích thước thực tế quan trọng hơn tên gọi món ăn.

Hộp vịt quay H13 và H14

Một mẫu H13 được ghi kích thước 22,9 x 18 x 9cm, còn mẫu H14 có kích thước 24 x 20 x 8,5cm. H14 có diện tích mặt bằng lớn hơn trong hai mẫu được nêu, nhưng chiều cao ghi nhận lại thấp hơn. Vì vậy, chọn hộp theo món cần xem đồng thời cả ba chiều.

Nếu đóng vịt quay, gà hoặc thịt heo theo phần, nên thử sau khi chặt và sắp xếp hoàn chỉnh. Với những phần thịt có xương hoặc hình dạng không đều, cần kiểm tra vị trí đóng nắp để tránh ép phần thức ăn nhô cao.

Hộp vịt nguyên con và nửa con

Danh mục có hộp được mô tả dành cho vịt nguyên con và các phiên bản đựng nửa con, gồm loại sâu và loại sọc. Không nên hiểu rằng mọi con vịt hoặc con gà đều vừa một mẫu hộp chỉ vì tên sản phẩm có ghi công dụng tương ứng.

Với vịt nguyên con, cần kiểm tra kích thước sau chế biến và cách đặt trong hộp. Với vịt nửa con hoặc gà chặt, nên thử sắp xếp các phần thịt để xác định hộp có đủ diện tích đáy và chiều cao hay không.

Hộp dùng cho sầu riêng

Một số mẫu hộp trong danh mục có tên gắn với công dụng đựng sầu riêng. Khi chọn hộp cho múi sầu riêng, nên chú ý chiều dài, chiều rộng và độ sâu để phần múi không bị ép khi đóng nắp.

Khả năng chứa thực tế còn phụ thuộc kích thước từng múi và cách sắp xếp. Không nên suy ra hộp phù hợp với mọi khối lượng sầu riêng nếu chưa thử đóng gói thực tế.

6. Phiên bản có tráng màng HIPS và không tráng màng khác nhau ra sao?

Trong nhóm hộp vịt quay H13 và H14, dữ liệu có các phiên bản được ghi có tráng màng HIPS và không tráng màng, cùng mô tả không đục lỗ. Đây là những biến thể cần được phân biệt rõ khi mua.

Thông tin tên hàng chưa đủ để xác định chính xác cấu tạo lớp tráng hoặc mức độ khác biệt về khả năng chống thấm, độ cứng và điều kiện sử dụng. Nếu quán đang dùng một phiên bản ổn định và muốn chuyển sang loại còn lại, nên yêu cầu xác nhận cấu tạo và thử mẫu thực tế.

Với hộp không đục lỗ, cũng không nên mặc định sản phẩm có khả năng giữ kín nước sốt hoặc ngăn hơi nước thoát ra trong mọi tình huống. Cần kiểm tra riêng cấu tạo nắp và độ khít khi đóng.

Đặc biệt với thịt quay còn nóng, món có dầu mỡ hoặc nước sốt, phải kiểm tra điều kiện tiếp xúc thực phẩm và giới hạn nhiệt độ được xác nhận cho đúng mẫu hộp trước khi sử dụng.

7. Tô xốp đựng cháo, súp: chọn theo lượng chứa và cách đóng nắp

Ngoài hộp cơm và hộp thịt, danh mục còn có tô xốp được mô tả dùng cho cháo, súp. Hai mẫu tô có thông số ghi nhận đường kính 15cm, chiều cao 9cm; trong đó có mẫu được mô tả có lớp tráng bên trong.

Một điểm cần lưu ý là dữ liệu một mẫu có tên ghi dung tích khoảng 600ml nhưng trường thông số lại ghi 800ml. Vì vậy, không nên lấy một trong hai con số làm dung tích chắc chắn nếu chưa kiểm tra lại sản phẩm thực tế.

Đối với quán cháo hoặc súp, cần xác định lượng thực phẩm dự kiến đựng, khoảng trống phía trên và loại nắp tương thích. Không nên rót đầy chỉ để đạt dung tích danh nghĩa, vì thao tác đóng nắp và vận chuyển còn cần không gian phù hợp.

Tô xốp trong nhóm này được ghi nhận bằng nhựa PS xốp. Việc sản phẩm mang tên tô cháo hoặc tô súp không phải là căn cứ đủ để kết luận có thể chứa thực phẩm ở bất kỳ nhiệt độ nào. Cần xác nhận hướng dẫn sử dụng của từng mẫu, đặc biệt với cháo hoặc súp đang nóng.

Nếu quán bán mang đi, nên thử cả bộ tô và nắp, kiểm tra độ vừa, tình trạng rò rỉ và sự phù hợp với túi giao hàng. Không nên tự giả định nắp của những tô có cùng đường kính danh nghĩa sẽ lắp vừa nhau.

8. Chất liệu PS và PS xốp: kiểm tra đúng thông số sản phẩm

Phần lớn sản phẩm trong danh mục được ghi nhận thuộc nhóm nhựa PS hoặc PS xốp. Một số mẫu có trường chất liệu khác hoặc chỉ ghi chung là nhựa thực phẩm.

Không nên xem cách ghi nhựa thực phẩm là thông tin chứng nhận an toàn hoặc bằng chứng sản phẩm phù hợp với mọi loại món ăn. Tương tự, các mẫu PS và PS xốp không mặc nhiên có cùng độ dày, khả năng chịu lực hay giới hạn nhiệt độ sử dụng.

Khi chọn hộp cho cơm nóng, xôi, thịt quay hoặc cháo, cần xác nhận điều kiện sử dụng của đúng sản phẩm. Nếu món có nhiều dầu, nước sốt hoặc cần giữ trong hộp trước khi giao, nên thử với thời gian và điều kiện phục vụ thực tế.

Không sử dụng hộp trong lò vi sóng hoặc để tiếp xúc với nhiệt độ ngoài phạm vi được nhà sản xuất xác nhận. Cũng không nên suy ra khả năng tái sử dụng chỉ từ tên gọi hoặc hình thức của hộp.

9. Quy cách đóng cây, lốc, bao và cách tính số lượng mua sỉ

Danh mục hộp xốp có nhiều quy cách đóng gói khác nhau. Một số hộp cơm H1, H1A và T1 được ghi 150 cái/cây, 600 cái/bao hoặc kiện. Hộp cơm 2–3 ngăn có các mẫu 100 cái/lốc, 400 cái/bao.

Nhóm hộp vịt quay H13, H14 có mẫu đóng 50 hoặc 100 cái/cây, lốc. Nhóm hộp vuông xôi, bánh bao T5 có những mẫu đóng 600 cái/bao; một mẫu bánh bao khác ghi 150 cái/lốc và 1.500 cái/bao.

Riêng tô xốp dùng cho cháo, súp có quy cách 50 cái/lốc và 300 cái/bao ở các mẫu được cung cấp.

Khi mua sỉ, cần phân biệt rõ cây, lốc, bao và kiện. Không nên mặc định một bao hộp xốp luôn có 600 cái, vì số lượng thay đổi theo kích thước và dòng sản phẩm.

Để tính nhu cầu nhập hàng, quán nên dựa trên số phần ăn sử dụng từng loại hộp. Nếu có nhiều cỡ suất ăn, cần tách nhu cầu hộp nhỏ, hộp lớn và hộp nhiều ngăn thay vì chỉ tính tổng số hộp mỗi ngày.

10. Checklist trước khi đặt hộp xốp số lượng lớn

  • Đúng món ăn: Chọn hộp cơm, hộp xôi, bánh bao, hộp gà vịt, sầu riêng hoặc tô cháo theo công dụng thực tế.
  • Đúng kích thước: Kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao và diện tích đáy có phù hợp với khẩu phần đã hoàn thiện.
  • Đúng số ngăn: Chọn hộp một khoang, 2 ngăn hoặc 3 ngăn theo cách sắp xếp cơm và thức ăn kèm.
  • Đúng biến thể: Phân biệt H1, H1A, các phiên bản T1, T5, H13, H14 và cấu tạo cụ thể của từng mẫu.
  • Đúng kiểu nắp: Thử đóng khi hộp chứa đủ thức ăn, chú ý các món có xương, topping hoặc phần thức ăn nhô cao.
  • Đúng điều kiện sử dụng: Xác nhận khả năng phù hợp với thực phẩm nóng, dầu mỡ, nước sốt hoặc cháo, súp theo thông tin của từng sản phẩm.
  • Đúng quy cách: Kiểm tra số cái mỗi cây, lốc, bao hoặc kiện trước khi so sánh giá và đặt mua.
  • Thử vận chuyển: Kiểm tra độ ổn định, độ khít nắp và tình trạng hộp khi đóng gói mang đi trong điều kiện sử dụng dự kiến.

Với quán cơm, xôi, gà vịt hoặc cháo, cách chọn hộp xốp hiệu quả là lấy khẩu phần bán thực tế làm chuẩn. Hãy thử món trong hộp, kiểm tra khả năng đóng nắp và điều kiện sử dụng trước, sau đó mới quyết định dòng sản phẩm và số lượng nhập. Việc chuẩn hóa đúng mẫu hộp giúp nhân viên đóng gói nhất quán và hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản có tên gọi gần giống nhau.

Cửa hàng
₫0 / 0 sp