Cửa hàng
₫0 / 0 sp

1lan.vn - Tổng kho sỉ đồ dùng 1 lần

local_shippingGiao toàn quốc
boltGiao HCM trong ngày
workspace_premiumCó ship hoả tốc
inventory_2Luôn sẵn kho

Phù hợp cho

Chọn ngành nghề để xem trọn bộ sản phẩm phù hợp.

#44101 · HHLY107.NY_02_01

Ly nhựa PET- miệng ly D93-16oz (470ml) 10 gr (UKP)

Ly nhựa PET D93 dung tích 470ml, khối lượng 10g, phù hợp các quán cà phê, trà, nước ép và đồ uống lạnh mang đi cần size trung bình. Khi chọn mua, nên đối chiếu đúng dòng nắp, thử định lượng nước và đá thực tế, đồng thời phân biệt rõ với các phiên bản D93 9g, D92 480ml và D98 480-500ml để tránh nhầm hệ phụ kiện.

Giá lẻ
Cái 744đ
Lốc 37,200đ
Thùng 744,000đ
local_offerMua trên 500K để được giá sỉ
Giá sỉGiá tốt
Cái 662đ
Lốc 33,100đ
Thùng 662,000đ
verifiedChẵn thùng • Bill từ 500K
Danh mục
LY NHỰA PET
Đơn vị tính
Cái
Chất liệu
Nhựa PET
NSX / Thương hiệu / NPP
UKP
Khối lượng (theo g)
10 g
Thể tích (theo ml)
470 ml
Đường kính miệng (theo mm)
93 mm
Kích thước SP (theo cm)
Dài 9,3 × ngang 9,3 × cao 13,3
Kích thước thùng (theo cm)
Dài 47,5 × ngang 39 × cao 46
Quy cách
1 Cái1 Lốc = 50 Cái1 Thùng = 1,000 Cái

1lan.vn - Tổng kho sỉ đồ dùng 1 lần

local_shippingGiao toàn quốc
boltGiao HCM trong ngày
workspace_premiumCó ship hoả tốc
inventory_2Luôn sẵn kho

Product family

Cùng dòng sản phẩm

1 lựa chọn
LY NHỰA PET 9 món
Bán chạy
556₫ / Cái
#44103
fitness_center9glocal_drink470mlØ93mm
Bán chạy
731₫ / Cái
#27093
fitness_center9.7glocal_drink480mlØ92mm
681₫ / Cái
#27094
fitness_center8.5glocal_drink480mlØ92mm
970₫ / Cái
#4530
fitness_center13.5glocal_drink480mlØ92mm
Không đề xuất
870₫ / Cái
#2475
fitness_center12.9glocal_drink480mlØ98mm
451₫ / Cái
#560
fitness_center5.7glocal_drink484mlØ93mm
Bán chạy
732₫ / Cái
#45426
fitness_center12glocal_drink500mlØ98mm
Xu hướng
710₫ / Cái
#2471
fitness_center10.3glocal_drink500mlØ98mm
592₫ / Cái
#44947
fitness_center8.5glocal_drink500mlØ93mm
Cẩm nang sản phẩm

Thông tin và hướng dẫn chọn sản phẩm

Ly nhựa PET D93 dung tích 470ml, khối lượng 10g, phù hợp các quán cà phê, trà, nước ép và đồ uống lạnh mang đi cần size trung bình. Khi chọn mua, nên đối chiếu đúng dòng nắp, thử định lượng nước và đá thực tế, đồng thời phân biệt rõ với các phiên bản D93 9g, D92 480ml và D98 480-500ml để tránh nhầm hệ phụ kiện.

Phù hợp với mô hình nào

Ly nhựa PET D93 16oz dung tích 470ml, khối lượng 10g phù hợp với các quán cà phê, trà, nước ép, trà sữa và mô hình takeaway cần một size đồ uống trung bình. Đây là nhóm dung tích dễ đưa vào menu cho cà phê lạnh, trà pha sẵn, nước ngọt hoặc các món có đá nhưng không cần tới nhóm ly 700ml.

Sản phẩm đáng cân nhắc với quán đang vận hành hệ ly D93 và muốn giữ một chuẩn miệng ly tương đối thống nhất giữa các size. Tuy nhiên, D93 chỉ là đường kính danh nghĩa; khi chọn nắp, vẫn cần đối chiếu đúng dòng sản phẩm và thử độ khớp trực tiếp trước khi nhập số lượng lớn.

Ứng dụng phổ biến

Ly có thể dùng cho cà phê sữa đá, cà phê đen lạnh, trà trái cây, trà sữa, nước ép, nước ngọt hoặc các món đồ uống lạnh có định lượng quanh 470ml. Với các món smoothie hoặc đồ uống có độ sệt cao, quán nên thử quy trình rót và loại nắp dự kiến sử dụng để xem thao tác có phù hợp hay không.

Dữ liệu sản phẩm chính xác ghi dung tích 470ml, trong khi tag có thêm các từ khóa 500ml. Khi xây công thức hoặc định lượng nội bộ, nên lấy 470ml làm thông tin chính thay vì dùng tag tìm kiếm để suy ra dung tích thực tế.

Điểm đáng chú ý khi vận hành

Sản phẩm có kích thước khoảng 9.3 x 9.3 x 13.3 cm và khối lượng 10g mỗi cái. Các thông tin này hữu ích khi quán cần so sánh với phiên bản mỏng 9g cùng D93 470ml hoặc kiểm tra khả năng bố trí ly tại quầy. Tuy nhiên, không nên từ chênh lệch khối lượng suy ra các đặc tính như độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt hoặc chống biến dạng nếu chưa có dữ liệu xác nhận riêng.

Với quầy bán mang đi, nên thử đủ chuỗi thao tác gồm lấy ly, cho đá, rót nước, thêm topping nếu có, đậy nắp và đặt vào túi hoặc khay. Một mẫu ly có đúng dung tích vẫn có thể gây bất tiện nếu chiều cao không phù hợp với kệ ly, túi giao hàng hoặc vị trí đóng gói hiện tại.

Nếu quán đang dùng nhiều size D93, việc phân nhóm theo chiều cao và dung tích nên rõ ràng để giảm nhầm lẫn trong giờ cao điểm. Đặc biệt với các dòng 350ml, 470ml và 500ml có hình dáng gần nhau, nhân viên mới cần được hướng dẫn nhận diện theo mã hoặc vị trí lưu kho.

Khi nào nên chọn phiên bản này

  1. Khi quán cần ly PET khoảng 470ml cho cà phê, trà hoặc đồ uống lạnh mang đi.
  2. Khi đang sử dụng hệ miệng D93 và muốn tiếp tục chuẩn hóa theo nhóm này.
  3. Khi muốn lựa chọn phiên bản 10g để phân biệt với bản D93 470ml mỏng 9g.
  4. Khi menu có size trung bình và không cần chuyển lên nhóm 500ml hoặc lớn hơn.
  5. Khi quán có thể thử trước nắp, mức rót và cách đóng gói thực tế.

Khi nào nên cân nhắc phiên bản khác

Nếu quán vẫn cần D93 470ml nhưng muốn so sánh một phiên bản nhẹ hơn, có thể đối chiếu với ly D93 470ml mỏng 9g. Nếu nhu cầu gần 500ml, có thể cân nhắc ly D93 16oz dày của MT được ghi nhận 500ml hoặc các dòng D98 480-500ml.

Ngoài ra còn có nhóm ly D92 480ml. D92, D93 và D98 là các hệ miệng khác nhau, nên việc chuyển đổi không chỉ là thay thân ly mà còn có thể kéo theo việc kiểm tra lại nắp và phụ kiện. Không nên chọn phiên bản thay thế chỉ vì dung tích chênh lệch ít.

Những lỗi thường gặp khi chọn mua

  1. Đọc 16oz rồi mặc định là 500ml: dữ liệu chính của sản phẩm này là 470ml, nên định lượng món cần dựa trên thông số đó.
  2. Mặc định mọi nắp D93 đều dùng chung: cùng đường kính danh nghĩa chưa đủ để xác nhận tương thích giữa từng dòng ly và nắp.
  3. Nhầm bản 10g với bản 9g: hai sản phẩm cùng dung tích và miệng ly nhưng là các phiên bản khác nhau, cần phân biệt rõ khi nhập hàng.
  4. Đổi sang D92 hoặc D98 chỉ vì dung tích gần nhau: thay đổi hệ miệng có thể ảnh hưởng toàn bộ nắp đang dùng.
  5. Không thử công thức thực tế: lượng đá, topping và mức rót có thể khiến món 470ml vận hành khác dự kiến.
  6. Không kiểm tra chiều cao ly: chiều cao 13.3 cm cần được đối chiếu với kệ, túi và khay hiện có.

Phụ kiện và sản phẩm liên quan

Phụ kiện cần kiểm tra đầu tiên là nắp phù hợp với đúng dòng ly. Nếu quán dùng nắp bằng, nắp cầu hoặc nắp uống trực tiếp D93, nên ghép thử trực tiếp và kiểm tra thao tác đóng nắp trước khi nhập số lượng lớn.

Trong nhóm sản phẩm liên quan, ly D93 470ml mỏng 9g là lựa chọn gần nhất để so sánh theo cùng dung tích và đường kính danh nghĩa. Nhóm D92 480ml và D98 480-500ml phù hợp để tham khảo khi quán đang cân nhắc chuyển hệ miệng, nhưng cần tính thêm tác động đến tồn kho nắp và quy trình vận hành.

Câu hỏi thường gặp

Ly này có phải ly 500ml không?

Không nên gọi chính xác là 500ml. Dữ liệu sản phẩm hiện tại ghi dung tích 470ml; tag 500ml chỉ nên xem là ngữ cảnh tìm kiếm, không thay thế thông số chính.

Ly D93 470ml phù hợp với loại đồ uống nào?

Có thể dùng cho cà phê lạnh, trà, trà sữa, nước ép, nước ngọt và các món đồ uống lạnh có định lượng quanh 470ml. Quán nên thử mức đá và topping theo công thức thực tế.

Bản 10g khác gì bản 9g?

Dữ liệu cho thấy hai phiên bản khác nhau về khối lượng, cùng thuộc nhóm PET D93 470ml. Không nên suy ra thêm độ cứng hoặc độ bền nếu chưa có thông tin kỹ thuật xác nhận.

Ly này có dùng được với mọi nắp D93 không?

Không nên mặc định như vậy. Cần đối chiếu đúng dòng nắp và thử độ khớp trực tiếp trên ly trước khi nhập số lượng lớn.

Có thể thay bằng ly D92 480ml không?

D92 và D93 là hai quy cách miệng khác nhau. Nếu đổi sang D92, cần kiểm tra lại nắp và các phụ kiện liên quan thay vì xem là sản phẩm thay thế trực tiếp.

Với ly 16oz, chênh lệch vài chục ml hoặc khác một hệ miệng có thể kéo theo thay đổi về định lượng, nắp và tồn kho; nên kiểm tra cả quy trình trước khi đổi sản phẩm.